Zalo: 0901.508.000
Hotline: 1900 400 008
Email: support@mobiwork.vn
Facebook
Google+
YouTube
    MENUMENU
    • Tích hợp ERP
    • Tính năng & AI
          • DMS AI
          • Voice AI - Trợ lý ảo cho sales thị trường
          • AI nhận diện dữ liệu ảnh
          • NoteAI - Biến ghi chú thành DashBoard
          • Báo cáo & Dashboad BI phân phối
          • Tính năng
          • Ứng dụng di động MobiWork DMS
          • Quản lý Tuyến bán hàng
          • Quản lý đội Sales thị trường
          • Quản lý Khách hàng
          • Quản lý đơn hàng trên kênh GT
          • Quản lý trưng bày sản phẩm
          • Quản lý khuyến mãi - trả thưởng
          • Lĩnh vực
          • Hàng tiêu dùng nhanh
          • Dược phẩm - Hóa mỹ phẩm
          • Ngành Sữa
          • Thiết bị điện dân dụng
          • Vật tư Nông nghiệp - Nông dược
    • Giải pháp
          • MobiWork DMS SaaS
          • MobiWork DMS Private
          • MobiWork DMS On-Premise
          • MobiWork BI
          • Dành cho ai?
          • Giải pháp MobiWork DMS tích hợp ERPNext
    • Bảng giá
    • Khách hàng
          • Khách hàng triển khai
          • DMS.eMagazine
          • Câu chuyện khách hàng
    • Tài nguyên
          • Kiến thức phân phối
          • Khoa học dữ liệu
          • MobiWork DMS giúp gì?
          • eBook
          • Tải ứng dụng di động
          • Open APIs
          • Nhật ký cập nhật phần mềm
          • Webinar & Sự kiện
          • Đội ngũ chuyên gia
          • Về MBW
          • Góc báo chí
          • Tin tức
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
ĐĂNG NHẬP

Tất tần tật về SKU – Stock Keeping Unit (mã sản phẩm lưu kho)

21 Tháng Sáu
2021

6 tư duy chiến lược khác biệt của một Sales Manager xuất chúng

9 Tháng Tám
2021
marketing-mix-8

Marketing mix là gì? Cách Coca Cola tạo “tiếng vang” bằng chiến lược 4P

17 Tháng Ba
2021
Nhờ vận hành tốt “bộ máy” hậu cần phân phối, doanh nghiệp có thể vượt ra ngoài dữ liệu bán hàng trong quá khứ để dự đoán chính xác những thay đổi nhu cầu thị trường trong tương lai.

Gia tăng doanh số nhờ biết cách tối ưu hậu cần phân phối

27 Tháng Mười
2021
Chuyên mục MobiWork DMS giúp gì?
Chuyên mục Tin triển khai
Chuyên mục Chia sẻ kiến thức
  • Chia sẻ kiến thức

Chính sách đổi trả hàng tồn kho cho nhà phân phối kênh GT

avatar
by
Hoàng Yến
posted on
2 Tháng Mười Một, 2026
lượt xem

4

0

Trong kênh phân phối GT, hàng tồn kho bán chậm không chỉ khiến nhà phân phối bị đọng vốn mà còn ảnh hưởng đến khả năng nhập hàng và mở rộng kinh doanh. Chính sách đổi trả hàng tồn kho giúp doanh nghiệp chia sẻ một phần rủi ro với đối tác, tạo động lực nhập hàng và duy trì quan hệ phân phối.

Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần thiết lập điều kiện đổi hàng rõ ràng và kiểm soát chặt chẽ lượng hàng tồn thực tế.

Mục lục nội dung:

  • 1. Chính sách đổi trả hàng tồn kho là gì?
  • 2. Cơ chế đổi trả hàng tồn kho cho nhà phân phối và cách áp dụng
  • 3. Những điều kiện cần có trong chính sách đổi trả hàng tồn kho
  • 4. Quy trình 6 bước triển khai đổi hàng tồn kho cho đại lý, nhà phân phối
  • 5. Kiểm soát chi phí, rủi ro và kết hợp chính sách đổi hàng với các chương trình khác
  • 5.2. Rủi ro khai báo sai tồn kho hoặc đổi hàng không đúng điều kiện
  • 6. Ứng dụng phần mềm DMS để quản lý chính sách đổi trả hàng tồn kho
  • Câu hỏi thường gặp về chính sách đổi trả hàng tồn kho
  • Nhà phân phối có được trả lại toàn bộ hàng tồn kho bán chậm không?
  • Kết luận

1. Chính sách đổi trả hàng tồn kho là gì?

chinh-sach-doi-tra-hang-ton-kho

Chính sách đổi trả hàng tồn kho là cơ chế doanh nghiệp sản xuất hoặc cung ứng cho phép nhà phân phối (NPP) đổi một phần hàng hóa chưa tiêu thụ được sang sản phẩm khác, khi đáp ứng các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc chương trình bán hàng.

Cần phân biệt 3 khái niệm:

Khái niệm Nội dung
Đổi hàng Chuyển hàng tồn sang SKU khác có tốc độ tiêu thụ tốt hơn.
Trả hàng Thu hồi hàng tồn, cấn trừ giá trị vào công nợ hoặc đơn hàng sau.
Bảo vệ giá Bù phần chênh lệch giá khi nhà sản xuất giảm giá bán.

Lưu ý: đổi trả do lỗi sản xuất là nghĩa vụ bảo đảm chất lượng, không thuộc chính sách hỗ trợ thương mại này.

Trong hệ thống chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT, cam kết đổi hàng tồn thuộc nhóm giảm rủi ro kinh doanh cho đối tác, bên cạnh các cơ chế hỗ trợ thanh toán, tín dụng và logistics.

Vai trò:

  • Với NPP: giảm rủi ro khi nhập sản phẩm mới hoặc tăng lượng nhập vào mùa cao điểm.
  • Với nhà sản xuất: tăng độ phủ sản phẩm mới, tăng Sell-in. Tuy nhiên, nếu Sell-out không tăng theo, hàng tồn chỉ chuyển từ kho NPP về lại kho nhà sản xuất.

2. Cơ chế đổi trả hàng tồn kho cho nhà phân phối và cách áp dụng

Tùy đặc điểm sản phẩm, thời gian lưu kho và thỏa thuận thương mại, doanh nghiệp có thể triển khai chính sách đổi trả theo nhiều hình thức. 

2.1. Đổi hàng bán chậm sang sản phẩm có tốc độ tiêu thụ tốt hơn

Đây là cơ chế phù hợp khi doanh nghiệp ra mắt sản phẩm mới hoặc mở rộng danh mục SKU tại nhà phân phối. Theo đó, sau thời gian bán thử đã thỏa thuận, lượng hàng chưa tiêu thụ đủ điều kiện có thể được đổi sang sản phẩm khác đang có nhu cầu tốt hơn.

Nếu hợp đồng cho phép đổi toàn bộ lượng tồn hợp lệ trong giới hạn 30% đơn hàng ban đầu, NPP có thể đề nghị đổi 30 thùng còn lại sang sản phẩm khác. Trường hợp tỷ lệ bảo lãnh chỉ là 25%, số lượng tối đa được đổi sẽ là 25 thùng, dù thực tế còn tồn 30 thùng.

2.2. Đổi sang hàng cùng loại nhưng khác quy cách hoặc phiên bản

Không phải trường hợp nào doanh nghiệp cũng cần đổi sang một sản phẩm hoàn toàn khác. Với những ngành có nhiều quy cách đóng gói, dung tích hoặc phiên bản, NPP có thể đề nghị chuyển hàng tồn sang SKU cùng dòng nhưng phù hợp hơn với nhu cầu tại địa bàn.

Khi áp dụng, cần xác định giá trị quy đổi dựa trên đơn giá được hai bên thống nhất, tránh sử dụng giá bán lẻ hoặc giá thị trường tại thời điểm đổi làm sai lệch giá trị hàng hóa.

2.3. Thu hồi hàng và bù trừ vào đơn hàng tiếp theo

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp không thực hiện đổi hàng ngay mà thu hồi hàng tồn hợp lệ, sau đó ghi nhận giá trị được chấp nhận để bù trừ vào đơn hàng tiếp theo của NPP.

Phương án này phù hợp khi sản phẩm thay thế chưa sẵn hàng hoặc doanh nghiệp cần thêm thời gian xử lý kho. Tuy nhiên, việc bù trừ phải được quy định rõ trong hợp đồng và xử lý đầy đủ chứng từ, hóa đơn, công nợ theo nghiệp vụ phát sinh.

2.4. Chỉ kích hoạt quyền đổi hàng sau một thời gian bán thử

Thay vì cho phép NPP đổi hàng bất kỳ lúc nào, doanh nghiệp nên thiết lập thời gian bán thử cụ thể, chẳng hạn 60 hoặc 90 ngày tùy ngành hàng. Trong giai đoạn này, NPP vẫn có trách nhiệm triển khai bán hàng theo kế hoạch.

Khi kết thúc thời gian cam kết, doanh nghiệp đối chiếu lượng hàng đã nhập, sản lượng bán thực tế và tồn kho còn lại để xác định quyền lợi được đổi.

2.5. Bảng so sánh các cơ chế trả hàng tồn kho của NPP

bang-so-sanh-co-che-doi-tra-hang-ton-kho

3. Những điều kiện cần có trong chính sách đổi trả hàng tồn kho

chinh-sach-doi-tra-hang-ton-kho

Một chính sách đổi trả hàng cho nhà phân phối chỉ có thể vận hành ổn định khi quyền lợi và trách nhiệm được xác định rõ ngay từ đầu. Nếu điều kiện quá lỏng, doanh nghiệp có nguy cơ trở thành nơi tiếp nhận mọi loại hàng tồn không bán được của hệ thống phân phối.

3.1. Quy định rõ danh mục sản phẩm được đổi

Doanh nghiệp cần xác định những SKU thuộc diện bảo lãnh tồn kho, thời gian áp dụng và nhóm NPP được hưởng chính sách. Thông thường, doanh nghiệp ưu tiên những sản phẩm mới ra thị trường, sản phẩm đang được thử nghiệm tại địa bàn hoặc nhóm hàng có biến động nhu cầu theo mùa.

Với hàng đang triển khai chương trình xả kho, hàng thanh lý, hàng đã hưởng mức giá ưu đãi đặc biệt hoặc sản phẩm đặt sản xuất riêng, cần có quy định riêng về quyền đổi trả. 

3.2. Kiểm soát tình trạng hàng hóa và hạn sử dụng

Hàng được chấp nhận đổi phải đáp ứng tiêu chuẩn về chất lượng và khả năng lưu thông. Các điều kiện thường bao gồm nguyên thùng, chưa mở niêm phong, không bị hư hỏng do bảo quản sai và có thông tin truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Đối với sản phẩm có hạn sử dụng, doanh nghiệp cần quy định thời hạn sử dụng còn lại tối thiểu tại thời điểm tiếp nhận yêu cầu đổi hàng. Riêng dược phẩm, thực phẩm và những ngành có yêu cầu bảo quản đặc biệt, việc đổi trả còn phải tuân thủ các quy định chuyên ngành về chất lượng, điều kiện bảo quản và lưu thông hàng hóa.

3.3. Xác định thời gian được phép yêu cầu đổi

Thời hạn đổi hàng cần được tính từ một mốc thống nhất, chẳng hạn ngày NPP nhận đủ hàng theo chứng từ giao nhận hoặc ngày xác nhận hoàn tất nhập kho. Doanh nghiệp cũng nên phân biệt thời hạn đăng ký yêu cầu đổi với thời hạn hoàn tất thu hồi thực tế. 

3.4. Giới hạn tỷ lệ và giá trị hàng tồn được đổi

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên áp dụng tỷ lệ đổi tối đa trên số lượng hoặc giá trị hàng nhập ban đầu. Mức 20–30% có thể được sử dụng làm ngưỡng tham khảo khi thiết kế chính sách, sau đó điều chỉnh theo ngành hàng và mức độ rủi ro.

Với chương trình áp dụng nhiều SKU có giá khác nhau, giới hạn theo giá trị đơn hàng thường phù hợp hơn giới hạn theo số thùng. Khi đó, cần xác định rõ đơn giá làm căn cứ và cách xử lý phần chênh lệch giữa hàng trả với hàng đổi.

3.5. Quy định trách nhiệm vận chuyển và xử lý hàng thu hồi

Chi phí đổi hàng không chỉ là giá trị sản phẩm được thay thế. Doanh nghiệp còn có thể phát sinh chi phí vận chuyển hai chiều, kiểm định chất lượng, phân loại, lưu kho và xử lý những sản phẩm không đủ tiêu chuẩn tái phân phối.

Vì vậy, hợp đồng cần xác định bên chịu chi phí thu hồi, địa điểm bàn giao, thời gian xử lý và cách giải quyết khi kết quả kiểm đếm thực tế khác với số lượng NPP khai báo.

4. Quy trình 6 bước triển khai đổi hàng tồn kho cho đại lý, nhà phân phối

Để đổi hàng tồn kho cho đại lý và nhà phân phối minh bạch, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thống nhất từ khâu theo dõi tồn kho, xét duyệt đến thu hồi và đối soát hàng hóa.

Bước 1: Xác định đối tượng và phạm vi áp dụng

Doanh nghiệp quy định rõ danh mục sản phẩm, NPP đủ điều kiện tham gia, thời hạn đổi hàng, tỷ lệ bảo lãnh tối đa và trách nhiệm của các bên trong chính sách.

Bước 2: Theo dõi tồn kho và tốc độ bán hàng

Theo dõi lượng hàng nhập, bán ra và tồn kho theo từng SKU, lô hàng, hạn sử dụng tại NPP để phát hiện sớm sản phẩm bán chậm và đánh giá khả năng tiêu thụ.

Bước 3: Nhà phân phối đăng ký yêu cầu đổi hàng

NPP gửi đề nghị đổi hàng kèm thông tin sản phẩm, số lượng tồn, lô hàng và chứng từ liên quan trong thời hạn cam kết.

Bước 4: Kiểm tra và phê duyệt yêu cầu

Doanh nghiệp đối chiếu dữ liệu tồn kho, kiểm tra tình trạng hàng hóa và xác định số lượng đủ điều kiện đổi theo tỷ lệ bảo lãnh đã thỏa thuận.

Bước 5: Thu hồi và thực hiện đổi hàng

Bộ phận kho vận thu hồi hàng được phê duyệt, kiểm đếm thực tế và thực hiện đổi sang sản phẩm khác hoặc bù trừ giá trị theo chính sách.

Bước 6: Đối soát và đánh giá hiệu quả

Doanh nghiệp tổng hợp số lượng hàng thu hồi, giá trị đổi, chi phí phát sinh và công nợ liên quan. Đồng thời, phân tích nguyên nhân tồn kho để điều chỉnh kế hoạch nhập hàng và chính sách phân phối trong các kỳ tiếp theo.

5. Kiểm soát chi phí, rủi ro và kết hợp chính sách đổi hàng với các chương trình khác

Cam kết đổi hàng có thể khuyến khích NPP nhập thêm sản phẩm, nhưng không phải mọi trường hợp tăng Sell-in đều mang lại lợi nhuận. Doanh nghiệp cần đánh giá cả chi phí đổi hàng và hiệu quả tiêu thụ thực tế.

5.1. Rủi ro nhà phân phối nhập hàng vượt nhu cầu thực tế

Nếu được đổi gần như toàn bộ hàng không bán được, NPP có thể nhập số lượng lớn để hưởng chiết khấu hoặc hoàn thành chỉ tiêu, trong khi không có động lực tương ứng để thúc đẩy Sell-out. Tình trạng này khiến doanh số nhập hàng tăng trong ngắn hạn nhưng hàng tồn và chi phí thu hồi tiếp tục tích lũy.

Để kiểm soát, doanh nghiệp nên giới hạn tỷ lệ bảo lãnh theo từng SKU hoặc đơn hàng, đồng thời gắn quyền lợi đổi hàng với dữ liệu bán ra và mức độ tuân thủ kế hoạch phân phối.

5.2. Rủi ro khai báo sai tồn kho hoặc đổi hàng không đúng điều kiện

Khi không có dữ liệu lô hàng rõ ràng, NPP có thể nhầm lẫn hàng thuộc các đợt nhập khác nhau, yêu cầu đổi hàng ngoài thời hạn hoặc đưa vào danh sách những sản phẩm không thuộc chương trình. Doanh nghiệp cũng có nguy cơ tiếp nhận hàng đã hư hỏng, bảo quản sai điều kiện hoặc không còn khả năng tái phân phối.

Vì vậy, quy trình đổi hàng cần truy xuất được sản phẩm từ chứng từ nhập ban đầu đến tồn kho thực tế, kết hợp kiểm tra tình trạng hàng trước khi phê duyệt.

5.3. Kết hợp với các chương trình khuyến mại khác

Chính sách đổi hàng tồn kho có thể phối hợp với cơ chế mua đủ số lượng tặng thêm hàng cùng loại hoặc các chương trình giới thiệu sản phẩm mới. Chẳng hạn, doanh nghiệp sử dụng cơ chế Mua X tặng Y để tạo động lực nhập hàng, đồng thời áp dụng cam kết đổi một phần tồn kho nhằm giảm rủi ro cho NPP khi thử nghiệm thị trường.

Tuy nhiên, cần xác định hàng tặng có thuộc phạm vi đổi trả hay không, và số lượng hàng được bảo lãnh được tính trên phần hàng mua hay toàn bộ hàng giao.

Đối với tín dụng thương mại, hai chính sách cần được thiết kế đồng bộ nhưng quản lý riêng: một bên hỗ trợ thời hạn thanh toán, bên còn lại chia sẻ rủi ro tồn kho. Nếu vừa cho phép thanh toán chậm, vừa bảo lãnh đổi hàng với tỷ lệ quá cao, doanh nghiệp có thể đồng thời chịu áp lực về công nợ và chi phí thu hồi.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm Danh sách chương trình khuyến mãi kênh phân phối GT để lựa chọn và kết hợp các cơ chế phù hợp với từng mục tiêu kinh doanh.

6. Ứng dụng phần mềm DMS để quản lý chính sách đổi trả hàng tồn kho

chinh-sach-doi-tra-hang-ton-kho

Với doanh nghiệp có nhiều nhà phân phối và danh mục hàng hóa lớn, thách thức không chỉ nằm ở việc xây dựng chính sách mà còn ở khả năng theo dõi tồn kho thực tế và xác minh điều kiện đổi hàng của từng đối tác.

Theo dõi tồn kho và nhận diện hàng bán chậm

MobiWork DMS hỗ trợ quản lý dữ liệu hoạt động bán hàng, Sell-in, Sell-out và tồn kho trong hệ thống phân phối. Khi có dữ liệu cập nhật đầy đủ, doanh nghiệp có thể phân tích sản lượng bán theo từng NPP, khu vực và SKU để nhận diện những sản phẩm đang tiêu thụ chậm.

Kiểm soát điều kiện đổi hàng và quy trình phê duyệt

Khi kết hợp dữ liệu tồn kho với thông tin lô hàng, hạn sử dụng và điều khoản chính sách, hệ thống quản lý có thể hỗ trợ xác định sản phẩm đủ điều kiện đổi trả, giới hạn số lượng được duyệt và theo dõi trạng thái xử lý. Đối với nghiệp vụ phức tạp, doanh nghiệp cần cấu hình quy trình xét duyệt, liên kết chứng từ thu hồi và kết nối với hệ thống quản lý kho, kế toán để xử lý trọn vẹn giao dịch đổi hàng.

Mức độ tự động hóa phụ thuộc vào quy trình nghiệp vụ, dữ liệu NPP cung cấp và phạm vi tích hợp của từng doanh nghiệp.

Đồng bộ dữ liệu để đánh giá hiệu quả chính sách

Một lợi ích quan trọng của việc số hóa là kết nối dữ liệu nhập hàng, bán hàng, tồn kho và thu hồi trên cùng hệ thống quản trị.

Nhờ đó, doanh nghiệp có cơ sở so sánh những NPP thường xuyên yêu cầu đổi hàng với các NPP có tỷ lệ bán ra tốt, đánh giá sản phẩm nào có nguy cơ tồn kho cao và điều chỉnh kế hoạch phân phối trong những kỳ tiếp theo.

Việc kiểm soát dữ liệu cũng giúp hạn chế những quyết định chỉ dựa vào doanh số Sell-in, từ đó hướng hoạt động phân phối đến mục tiêu tiêu thụ hàng hóa thực tế.

Với MobiWork DMS, doanh nghiệp có thể trao đổi phương án triển khai nghiệp vụ đổi hàng phù hợp với quy trình hiện tại, đặc biệt khi cần liên thông dữ liệu giữa bộ phận Sales, quản lý NPP và hệ thống kho – kế toán.

Xem thêm: Tất tần tật về quản lý hàng tồn kho cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp về chính sách đổi trả hàng tồn kho

Nhà phân phối có được trả lại toàn bộ hàng tồn kho bán chậm không?

Không mặc nhiên. Số lượng được đổi hoặc trả phụ thuộc vào hợp đồng và điều kiện chính sách doanh nghiệp đã cam kết. Thông thường, chương trình bảo lãnh hàng bán chậm nên có giới hạn về tỷ lệ, thời hạn và tình trạng hàng hóa để kiểm soát rủi ro.

Hàng tồn kho gần hết hạn sử dụng có được đổi không?

Điều này phụ thuộc vào thời hạn sử dụng còn lại, tình trạng chất lượng và các điều khoản đổi hàng đã thống nhất. Doanh nghiệp cần quy định ngưỡng hạn sử dụng tối thiểu và tuân thủ các yêu cầu pháp lý chuyên ngành, không nên tự động tiếp nhận mọi sản phẩm cận hạn.

Nên đổi hàng tồn kho hay giảm giá để bán hết hàng?

Nếu hàng vẫn có nhu cầu thị trường và còn đủ thời gian lưu thông, doanh nghiệp có thể ưu tiên các biện pháp kích cầu hoặc điều chuyển hàng. Đổi hàng phù hợp hơn khi SKU không đáp ứng nhu cầu tại địa bàn nhưng vẫn đủ điều kiện thu hồi và phân phối lại. Quyết định nên dựa trên chi phí thuần và khả năng tiêu thụ thực tế.

Làm thế nào để hạn chế nhà phân phối lợi dụng chính sách đổi hàng?

Doanh nghiệp cần giới hạn tỷ lệ bảo lãnh, theo dõi tồn kho theo lô, kiểm tra chứng từ nhập ban đầu và chỉ phê duyệt những yêu cầu đáp ứng điều kiện. Đồng thời, cần giám sát Sell-out để tránh việc NPP nhập hàng vượt nhu cầu rồi chuyển toàn bộ rủi ro tồn kho về doanh nghiệp.

Kết luận

Chính sách đổi trả hàng tồn kho là công cụ hỗ trợ thương mại giúp doanh nghiệp chia sẻ rủi ro với NPP và tạo động lực mở rộng phân phối. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào khả năng kiểm soát số lượng, thời hạn, chất lượng hàng hóa và chi phí thu hồi.

Thay vì chỉ xử lý hàng tồn khi phát sinh yêu cầu, doanh nghiệp nên chủ động theo dõi dữ liệu bán hàng và tồn kho để điều chỉnh kế hoạch phân phối kịp thời. 

Đăng ký tư vấn và demo MobiWork DMS để tìm hiểu giải pháp quản lý dữ liệu bán hàng, tồn kho và hoạt động phân phối phù hợp với mô hình doanh nghiệp.

DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Bài viết liên quan:

  • Chính sách đổi trả hàng tồn kho cho nhà phân phối kênh GT
  • Chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT: 8 cơ chế thanh toán, tài chính và logistics
  • Tín dụng thương mại trong kênh GT: Cách tính hạn mức và quản lý công nợ
  • Chiết khấu thanh toán sớm: Cách tính, điều kiện và quản lý trong kênh GT
  • 7 chương trình khách hàng thân thiết trong kênh GT
  • Vòng quay may mắn kênh GT: Làm sao để kích thích đại lý nhập hàng?
5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết có mang lại thông tin bổ ích cho bạn không ?
Hãy đăng ký nhận bản tin định kỳ ngay nhé.

[contact-form-7 id="4796" title="DMS-Email-Newsletter"]

 

MobiWork DMS
null

090.150.8000

Hotline/Zalo tư vấn sản phẩm nhanh và hiệu quả
null

1900.400.008

Tổng đài chăm sóc và hỗ trợ khách hàng
null

Facebook Fanpage

Phản hồi khách hàng thông qua Facebook Fanpage
null

Youtube Channel

Cập nhật trực quan cách sử dụng phần mềm DMS

Công ty Cổ phần Công nghệ MobiWork Việt Nam

Trụ sở chính:
Trụ sở chính: Khu văn phòng Tầng 3, Toà CT1, Khu nhà ở Bộ Công An, Phạm Văn Đồng, phường Đông Ngạc, TP.Hà Nội
Chi nhánh Miền Nam:
Tầng 6, Tòa Parami, Số 140 Bạch Đằng 2, phường Tân Sơn Hòa, Tp. Hồ Chí Minh
Email:
Support@mobiwork.vn
Mã số thuế:
0107042644

MBW

Về MBW DMS là gì? Blog MobiWork MBW Profile Bảng giá

Giải pháp/Dịch vụ

MobiWork DMS MobiWork Next MobiWork BI BI - Quản trị phân phối dựa trên dữ liệu AI - Trưng bày sản phẩm

Lĩnh vực

Vật tư nông nghiệp Thiết bị điện Đồ uống Dược phẩm Hàng tiêu dùng
Chính sách bảo hành Thỏa thuận sử dụng dịch vụ Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân Chính sách Cookie
mbw digital.mbw.vn fastwork.vn fastcons.fastwork.vn smartguard.vn

Copyright © 2015 by MobiWork VN ., JSC

GetLead ERPNext

GetLead ERPNext

Đăng ký tư vấn triển khai ERPNext

Cho dù bạn là doanh nghiệp nhỏ hay doanh nghiệp lớn, chúng tôi đều có thể hỗ trợ bạn

Getlead MobiWork ERPNext

Getlead MobiWork ERPNext

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chúng tôi sẽ liên hệ sớm trong 2h làm việc

Chọn các nhu cầu mà Anh/chị đang quan tâm *
*
Getlead MobiWork

Getlead MobiWork

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chúng tôi sẽ liên hệ sớm trong 2h làm việc

*
Start Over