Zalo: 0901.508.000
Hotline: 1900 400 008
Email: support@mobiwork.vn
Facebook
Google+
YouTube
    MENUMENU
    • Tích hợp ERP
    • Tính năng & AI
          • DMS AI
          • Voice AI - Trợ lý ảo cho sales thị trường
          • AI nhận diện dữ liệu ảnh
          • NoteAI - Biến ghi chú thành DashBoard
          • Báo cáo & Dashboad BI phân phối
          • Tính năng
          • Ứng dụng di động MobiWork DMS
          • Quản lý Tuyến bán hàng
          • Quản lý đội Sales thị trường
          • Quản lý Khách hàng
          • Quản lý đơn hàng trên kênh GT
          • Quản lý trưng bày sản phẩm
          • Quản lý khuyến mãi - trả thưởng
          • Lĩnh vực
          • Hàng tiêu dùng nhanh
          • Dược phẩm - Hóa mỹ phẩm
          • Ngành Sữa
          • Thiết bị điện dân dụng
          • Vật tư Nông nghiệp - Nông dược
    • Giải pháp
          • MobiWork DMS SaaS
          • MobiWork DMS Private
          • MobiWork DMS On-Premise
          • MobiWork BI
          • Dành cho ai?
          • Giải pháp MobiWork DMS tích hợp ERPNext
    • Bảng giá
    • Khách hàng
          • Khách hàng triển khai
          • DMS.eMagazine
          • Câu chuyện khách hàng
    • Tài nguyên
          • Kiến thức phân phối
          • Khoa học dữ liệu
          • MobiWork DMS giúp gì?
          • eBook
          • Tải ứng dụng di động
          • Open APIs
          • Nhật ký cập nhật phần mềm
          • Webinar & Sự kiện
          • Đội ngũ chuyên gia
          • Về MBW
          • Góc báo chí
          • Tin tức
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
ĐĂNG NHẬP

Lợi ích của phần mềm DMS là gì?

13 Tháng Một
2016

Trưng bày hàng hóa là gì? Định nghĩa và ví dụ điển hình trong ngành bán lẻ

29 Tháng Năm
2021

7 kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp – Những nấc thang trở thành Sale master

29 Tháng Bảy
2021

[MobiWork DMS] Có gì mới trong phiên bản nâng cấp Quý II năm 2024 – Mời bạn khám phá

11 Tháng Bảy
2024
Chuyên mục MobiWork DMS giúp gì?
Chuyên mục Tin triển khai
Chuyên mục Chia sẻ kiến thức
  • Chia sẻ kiến thức

Chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT: 8 cơ chế thanh toán, tài chính và logistics

avatar
by
Hoàng Yến
posted on
28 Tháng Mười, 2026
lượt xem

4

0

Trong kênh phân phối truyền thống (GT), bên cạnh giá bán và chiết khấu, các yếu tố sau cũng quyết định hiệu quả kinh doanh của nhà phân phối:

  • Điều kiện thanh toán
  • Hạn mức công nợ
  • Khả năng đổi trả hàng tồn
  • Chi phí vận chuyển

Xây dựng chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT phù hợp giúp doanh nghiệp đẩy mạnh phân phối, cải thiện dòng tiền và giữ quan hệ hợp tác dài hạn mà không phải liên tục giảm giá sản phẩm.

Mục lục nội dung:

  • 1. Chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT là gì?
  • 2. 8 chính sách hỗ trợ thanh toán, tài chính và logistics phổ biến trong kênh GT
  • 3. Lựa chọn chính sách hỗ trợ thương mại theo mục tiêu kinh doanh
  • 4. Kết hợp chính sách hỗ trợ thương mại với các chương trình khuyến mại khác
  • 5. Đo lường hiệu quả chính sách hỗ trợ thương mại
  • 7. Câu hỏi thường gặp về chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT
  • Kết luận

1. Chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT là gì?

chinh-sach-ho-tro-thuong-mai-kenh-gt

Chính sách hỗ trợ thương mại là tập hợp các điều khoản và ưu đãi về thanh toán, công nợ, đổi trả và logistics mà doanh nghiệp dành cho nhà phân phối, đại lý. Khác với giảm giá trực tiếp, nhóm chính sách này giải quyết khó khăn về vốn, tồn kho và chi phí vận hành của đối tác.

Chính sách gồm hai lớp:

  • Điều khoản thương mại: kỳ hạn thanh toán, hạn mức công nợ, điều kiện đổi trả. Đây là những điều được ghi trong hợp đồng phân phối.
  • Ưu đãi khuyến khích: chiết khấu thanh toán, thưởng đúng hạn, hỗ trợ phí giao hàng. Đây là công cụ thúc đẩy hành vi mong muốn.

Ba mục tiêu chính:

  • Cải thiện dòng tiền: rút ngắn thời gian thu hồi công nợ, hạn chế nợ quá hạn.
  • Thúc đẩy phân phối: hỗ trợ vốn nhập hàng, duy trì độ phủ và tồn kho hợp lý.
  • Tối ưu chi phí: giảm gánh nặng logistics và rủi ro hàng tồn cho cả hai bên.

Mức hỗ trợ luôn phải cân đối với năng lực tài chính của doanh nghiệp. Mục tiêu là tránh để công nợ và chi phí phân phối tăng nhanh hơn lợi nhuận.

2. 8 chính sách hỗ trợ thanh toán, tài chính và logistics phổ biến trong kênh GT

chinh-sach-ho-tro-thuong-mai-kenh-gt

Nhóm Thanh toán – Tài chính – Logistics gồm 8 cơ chế, được phân thành ba hướng chính: khuyến khích thanh toán, hỗ trợ nguồn vốn và giảm chi phí hoặc rủi ro kinh doanh cho nhà phân phối.

2.1. Chiết khấu thanh toán sớm 

Chiết khấu thanh toán sớm là chính sách giảm một phần giá trị phải thanh toán khi nhà phân phối hoàn thành nghĩa vụ thanh toán trước thời hạn đã thỏa thuận. Mục tiêu chính là cải thiện dòng tiền, rút ngắn thời gian thu hồi công nợ và khuyến khích đối tác chủ động thanh toán.

Cơ chế áp dụng: Doanh nghiệp thiết lập các mức chiết khấu tương ứng với thời gian thanh toán. Nhà phân phối hoàn thành thanh toán càng sớm có thể được hưởng mức ưu đãi càng cao.

Khi triển khai, cần quy định rõ:

  • Thời điểm bắt đầu tính thời hạn thanh toán.
  • Giá trị công nợ được áp dụng chiết khấu.
  • Cách tính khi nhà phân phối thanh toán từng phần.
  • Thời điểm xác nhận tiền đã được thanh toán.
  • Phương thức quyết toán và xử lý chiết khấu.

Rủi ro cần kiểm soát: Mức ưu đãi vượt quá lợi ích tài chính thu được từ việc thanh toán sớm.

2.2. Tín dụng thương mại và chính sách gối đầu công nợ

Tín dụng thương mại (Trade Credit) cho phép nhà phân phối nhận hàng trước, trả tiền sau. Cách này giảm áp lực vốn lưu động. Trong kênh GT có ba cách áp dụng phổ biến:

  • Kỳ hạn theo ngày: thanh toán trong 15, 30 hoặc 45 ngày kể từ ngày hóa đơn.
  • Gối đầu theo đơn: nhà phân phối thanh toán đơn trước khi nhận đơn kế tiếp (gối 1 đơn). Nhà phân phối chiến lược có thể được gối 2 đơn.
  • Hạn mức công nợ: tổng dư nợ không vượt một giá trị tối đa, bất kể số đơn hàng.

Doanh nghiệp cần xác định hạn mức dựa trên lịch sử thanh toán, năng lực tài chính, doanh số và tốc độ tiêu thụ của từng đối tác.

Rủi ro cần kiểm soát: Công nợ vượt khả năng thanh toán, đặc biệt khi doanh số Sell-in tăng nhưng Sell-out chậm. Cần theo dõi hạn mức, tuổi nợ, tồn kho và thiết lập cảnh báo khi công nợ gần vượt ngưỡng.

2.3. Mua trước trả sau giữa doanh nghiệp (BNPL B2B)

Mua trước trả sau B2B là cơ chế giúp nhà phân phối nhận hàng trước và thanh toán theo kỳ hạn, thường có sự tham gia của đơn vị cung cấp dịch vụ tài chính.

Cơ chế áp dụng: Nhà phân phối được xét duyệt hạn mức mua hàng; bên tài trợ có thể thanh toán cho doanh nghiệp bán hàng theo thỏa thuận, sau đó thu hồi khoản tiền từ nhà phân phối.

Chính sách này giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn mà doanh nghiệp sản xuất không phải trực tiếp tài trợ toàn bộ công nợ.

Rủi ro cần kiểm soát: Chi phí tài trợ, trách nhiệm thanh toán và nghĩa vụ truy đòi. Doanh nghiệp cần quy định rõ trách nhiệm của các bên, tránh cấp tín dụng chồng chéo trên cùng một khoản mua hàng.

2.4. Cam kết đổi hàng tồn kho

Cam kết đổi hàng tồn kho cho phép nhà phân phối đổi một phần hàng chưa tiêu thụ được sang sản phẩm khác theo điều kiện thỏa thuận.

Chính sách này phù hợp khi ra mắt sản phẩm mới, mở rộng thị trường hoặc triển khai các chương trình có rủi ro tồn kho cao.

Cơ chế áp dụng: Doanh nghiệp quy định tỷ lệ hàng được đổi, thời hạn yêu cầu, điều kiện chất lượng, hạn sử dụng và quy trình thu hồi. Với ngành FMCG, thực phẩm và dược phẩm, cần đặc biệt kiểm soát số lô và điều kiện bảo quản.

Rủi ro cần kiểm soát: Nhà phân phối nhập vượt nhu cầu vì được bảo đảm đổi hàng. Doanh nghiệp cần giới hạn giá trị đổi trả và theo dõi dữ liệu Sell-out, tồn kho thực tế trước khi phê duyệt.

2.5. Thưởng thanh toán đúng hạn

Thưởng thanh toán đúng hạn là chính sách khuyến khích nhà phân phối duy trì kỷ luật công nợ và thực hiện đúng cam kết thanh toán. Khác với chiết khấu thanh toán sớm, chính sách này không yêu cầu thanh toán trước hạn.

Cơ chế áp dụng: Doanh nghiệp có thể thưởng theo giá trị công nợ đã thanh toán, cấp ưu đãi cho đơn hàng tiếp theo hoặc cộng điểm vào chương trình xếp hạng Đại lý ưu tú trong kênh GT.

Rủi ro cần kiểm soát: Trùng lặp quyền lợi với chương trình chiết khấu thanh toán sớm. Cần quy định rõ điều kiện xét thưởng, kỳ đối soát và nguyên tắc cộng dồn ưu đãi.

2.6. Miễn, giảm phí giao hàng 

Chính sách hỗ trợ phí vận chuyển giúp nhà phân phối giảm chi phí nhập hàng, đồng thời khuyến khích tăng giá trị đơn hàng và tối ưu hoạt động logistics.

Các hình thức phổ biến gồm:

  • Miễn phí vận chuyển khi đạt giá trị đơn hàng tối thiểu.
  • Hỗ trợ phí giao hàng theo khu vực địa lý.
  • Ưu đãi vận chuyển cho nhà phân phối chiến lược.
  • Hỗ trợ giao hàng khi mở thị trường mới.
  • Giảm phí vận chuyển cho đơn hàng số lượng lớn.

Mức hỗ trợ cần được xác định dựa trên giá trị đơn hàng, khối lượng, khoảng cách và chi phí giao nhận thực tế.

Rủi ro cần kiểm soát: Chi phí logistics vượt lợi nhuận đóng góp từ đơn hàng. Doanh nghiệp nên phân vùng hỗ trợ và kiểm soát việc chia tách đơn hàng nhằm hưởng ưu đãi không đúng điều kiện.

2.7. Ưu đãi khi thanh toán qua chuyển khoản hoặc ví điện tử

Chính sách này khuyến khích nhà phân phối sử dụng phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, giúp doanh nghiệp giảm thao tác thu tiền, hạn chế sai sót và tăng tính minh bạch khi đối soát công nợ.

Cơ chế áp dụng: Doanh nghiệp có thể áp dụng thưởng cố định, giảm phí hoặc cấp ưu đãi cho giao dịch thanh toán thành công qua phương thức được chấp thuận.

Khi triển khai, cần liên kết khoản thanh toán với đơn hàng hoặc hóa đơn, xác minh trạng thái giao dịch và lưu trữ chứng từ đầy đủ.

Rủi ro cần kiểm soát: Ghi nhận giao dịch chưa hoàn tất hoặc trả thưởng trùng lặp. Các ưu đãi chỉ nên được xét khi khoản thanh toán đã được xác nhận.

2.8. Hỗ trợ tín dụng ngắn hạn theo chương trình

Hỗ trợ tín dụng ngắn hạn là cơ chế cấp thêm hạn mức công nợ hoặc kéo dài thời hạn thanh toán trong một chiến dịch kinh doanh cụ thể, thường áp dụng vào mùa cao điểm hoặc giai đoạn mở rộng thị trường.

Cơ chế áp dụng: Doanh nghiệp xét duyệt hạn mức bổ sung dựa trên doanh số, lịch sử thanh toán và khả năng tiêu thụ của nhà phân phối. Chính sách phải xác định rõ thời gian áp dụng, danh mục hàng hóa và hạn mức tối đa.

Rủi ro cần kiểm soát: Công nợ tăng mạnh trong chiến dịch nhưng không được thu hồi đúng hạn. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch thu hồi công nợ, theo dõi tồn kho và đưa hạn mức về mức thông thường sau khi chương trình kết thúc.

3. Lựa chọn chính sách hỗ trợ thương mại theo mục tiêu kinh doanh

Mỗi chính sách hỗ trợ nhà phân phối giải quyết một vấn đề khác nhau. Việc lựa chọn cần xuất phát từ mục tiêu quản trị thay vì chỉ tập trung vào mức độ hấp dẫn của ưu đãi.

chinh-sach-ho-tro-thuong-mai-kenh-gt

Ngoài mục tiêu, doanh nghiệp cần phân loại nhà phân phối để xác định phạm vi và mức hỗ trợ.

Nhà phân phối chiến lược: Có doanh số lớn, lịch sử hợp tác ổn định và khả năng tiêu thụ tốt. Có thể được xem xét hạn mức công nợ hoặc điều kiện thương mại linh hoạt hơn.

Nhà phân phối mới: Chưa có đủ dữ liệu để đánh giá rủi ro. Nên ưu tiên các chính sách có thời hạn rõ ràng, hạn mức kiểm soát và cơ chế đánh giá sau giai đoạn thử nghiệm.

Nhà phân phối tại thị trường mới hoặc vùng xa: Có thể cần ưu tiên hỗ trợ logistics, đổi hàng tồn kho hoặc các điều kiện nhập hàng ban đầu thay vì chỉ tăng mức chiết khấu.

Nhà phân phối có lịch sử thanh toán không ổn định: Cần tập trung vào biện pháp kiểm soát công nợ, hạn mức tín dụng và điều kiện thanh toán trước khi mở rộng các quyền lợi khác.

Một chính sách phù hợp phải tạo ra lợi ích cho cả hai phía: giúp đối tác giảm khó khăn trong kinh doanh và mang lại hiệu quả tài chính có thể đo lường cho doanh nghiệp.

4. Kết hợp chính sách hỗ trợ thương mại với các chương trình khuyến mại khác

Trong thực tế, nhóm Thanh toán – Tài chính – Logistics thường được triển khai cùng các chương trình thúc đẩy doanh số, thưởng hiệu suất hoặc hỗ trợ Trade Marketing. Việc kết hợp đúng cơ chế có thể tăng sức hấp dẫn của chính sách mà không nhất thiết phải giảm sâu giá bán.

Chiết khấu thanh toán sớm kết hợp chiết khấu thương mại

Hai cơ chế có thể triển khai đồng thời vì phục vụ những mục tiêu khác nhau. Chiết khấu thương mại gắn với điều kiện mua hàng, trong khi chiết khấu thanh toán sớm khuyến khích đối tác hoàn thành công nợ trước hạn. Doanh nghiệp cần quy định rõ cơ sở tính và giới hạn tổng mức ưu đãi, tránh phát sinh chi phí vượt ngân sách.

Tín dụng thương mại kết hợp thưởng hiệu suất

Chính sách tín dụng hỗ trợ khả năng nhập hàng, còn thưởng hiệu suất tạo động lực hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh.

Tuy nhiên, không nên xét thưởng chỉ dựa trên doanh số Sell-in. Doanh nghiệp cần bổ sung điều kiện về công nợ và tốc độ tiêu thụ nhằm hạn chế tình trạng nhập hàng để đạt thưởng nhưng không bán được ra thị trường.

Miễn phí vận chuyển kết hợp chương trình tăng lượng hàng mua

Đây là mô hình phù hợp khi doanh nghiệp muốn tăng giá trị đơn hàng và tối ưu chi phí giao nhận. Chẳng hạn, chính sách miễn phí vận chuyển có thể đi kèm chương trình Tặng hàng & tăng lượng (Bonus Product) trong kênh GT.

Cam kết đổi hàng kết hợp hỗ trợ POSM và trưng bày

Khi ra mắt sản phẩm mới, doanh nghiệp có thể kết hợp chính sách đổi hàng tồn kho với hỗ trợ POSM, bảng hiệu và các hoạt động trưng bày tại điểm bán. Chính sách đổi hàng giúp giảm rủi ro nhập hàng của đối tác, trong khi hoạt động trưng bày hỗ trợ tăng khả năng tiếp cận người tiêu dùng và thúc đẩy bán ra.

Nhìn chung, khi kết hợp nhiều chương trình, doanh nghiệp phải xác định rõ quy tắc cộng dồn, ưu tiên, loại trừ và ngân sách tối đa cho từng đối tượng. Xem toàn bộ danh mục tại Tổng hợp 68 chương trình khuyến mại phổ biến và cách tối ưu hiệu quả triển khai.

5. Đo lường hiệu quả chính sách hỗ trợ thương mại

chinh-sach-ho-tro-thuong-mai-kenh-gt

Khác với các chương trình khuyến mại thông thường, nhóm Thanh toán – Tài chính – Logistics có thể làm phát sinh chi phí và nghĩa vụ tài chính kéo dài sau thời điểm kết thúc chương trình.

Để đánh giá chính xác hiệu quả, doanh nghiệp nên theo dõi các chỉ số quan trọng sau:

chinh-sach-ho-tro-thuong-mai-kenh-gt

6. Quản lý chính sách hỗ trợ thương mại bằng phần mềm DMS 

Khi có nhiều nhà phân phối, nhiều nhóm sản phẩm và nhiều tầng ưu đãi, quản lý bằng Excel dễ lệch dữ liệu giữa bán hàng, công nợ và khuyến mại. Phần mềm quản lý hệ thống phân phối MobiWork DMS giúp doanh nghiệp tập trung dữ liệu hoạt động kinh doanh, tạo cơ sở để kiểm soát và đánh giá chính sách hỗ trợ theo từng đối tượng. Phần mềm quản lý được: 

  • Đơn hàng Sell-in/Sell-out: Theo dõi hoạt động đặt hàng, doanh số và tình hình tiêu thụ trên hệ thống phân phối.
  • Công nợ nhà phân phối: Quản lý thông tin công nợ, hỗ trợ kiểm soát nghĩa vụ thanh toán theo đối tác.
  • Tồn kho và hàng hóa: Theo dõi dữ liệu tồn kho tại nhà phân phối và phục vụ việc đánh giá hàng hóa luân chuyển.
  • Chương trình khuyến mại: Thiết lập điều kiện ưu đãi, đối tượng áp dụng, thời gian triển khai và các quy tắc xét khuyến mại.
  • Báo cáo quản trị: Tổng hợp doanh số, đơn hàng, công nợ và dữ liệu phân phối để hỗ trợ ra quyết định.

Đối với các nghiệp vụ chuyên sâu như ghi nhận thanh toán ngân hàng, xét duyệt tín dụng hoặc hạch toán tài chính, doanh nghiệp có thể xem xét tích hợp MobiWork DMS với hệ thống kế toán, ERP và các nền tảng liên quan.

Đăng ký DEMO MobiWork DMS để xem cách thiết lập hạn mức công nợ và chương trình hỗ trợ trên một hệ thống:

Form SEO

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chúng tôi sẽ liên hệ sớm trong 2h làm việc

 

7. Câu hỏi thường gặp về chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT

Chính sách hỗ trợ thương mại có phải là chương trình khuyến mại không?

Không hoàn toàn. Chính sách hỗ trợ thương mại bao gồm cả những điều kiện hợp tác về tài chính, công nợ và logistics. Một số cơ chế có thể được triển khai dưới hình thức khuyến mại, trong khi các điều khoản tín dụng hoặc dịch vụ cần được xem xét theo bản chất giao dịch và quy định pháp luật áp dụng.

Chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại khác nhau như thế nào?

Chiết khấu thương mại thường gắn với số lượng, doanh số hoặc điều kiện mua hàng. Chiết khấu thanh toán gắn với thời điểm khách hàng hoàn thành nghĩa vụ thanh toán. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ để áp dụng và hạch toán phù hợp.

Có nên áp dụng tín dụng thương mại cho tất cả nhà phân phối?

Không nên. Hạn mức tín dụng cần được xác định theo lịch sử thanh toán, khả năng tài chính, doanh số và mức độ rủi ro của từng đối tác. Nhà phân phối mới thường cần điều kiện kiểm soát chặt chẽ hơn.

Làm thế nào để kiểm soát chính sách hỗ trợ phí vận chuyển?

Doanh nghiệp nên thiết lập mức hỗ trợ dựa trên giá trị đơn hàng, chi phí giao nhận và đặc điểm từng khu vực. Đồng thời, cần theo dõi chi phí logistics so với doanh thu và lợi nhuận đóng góp.

Có nên áp dụng đồng thời nhiều chính sách hỗ trợ thương mại?

Có thể, nếu các cơ chế phục vụ mục tiêu khác nhau và không gây trùng lặp quyền lợi. Doanh nghiệp cần quy định rõ điều kiện cộng dồn, thứ tự áp dụng và tổng ngân sách hỗ trợ tối đa.

Kết luận

Chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền, hỗ trợ nhà phân phối và tối ưu chi phí vận hành. Tuy nhiên, mỗi cơ chế đều có điều kiện và rủi ro riêng. Doanh nghiệp cần:

  • Chọn đúng cơ chế theo mục tiêu.
  • Chuẩn hóa quy trình triển khai.
  • Đo lường bằng dữ liệu bán hàng, công nợ và tồn kho thực tế.

Đăng ký tư vấn và demo MobiWork DMS để quản lý tập trung hoạt động bán hàng, đơn hàng, công nợ và chương trình khuyến mại, hướng đến vận hành hệ thống phân phối hiệu quả và minh bạch hơn.

DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Bài viết liên quan:

  • Chính sách hỗ trợ thương mại trong kênh GT: 8 cơ chế thanh toán, tài chính và logistics
  • Vòng quay may mắn kênh GT: Làm sao để kích thích đại lý nhập hàng?
  • 7 chương trình khách hàng thân thiết trong kênh GT
  • Tích điểm đổi quà trong kênh GT: Làm sao để giữ chân đại lý và tăng doanh số?
  • Trade Marketing kênh GT là gì? 10 chương trình tăng hiện diện tại điểm bán
  • Tính năng vòng quay may mắn – Tối ưu hóa chương trình Tích lũy trả thưởng trên MobiWork DMS
5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết có mang lại thông tin bổ ích cho bạn không ?
Hãy đăng ký nhận bản tin định kỳ ngay nhé.

[contact-form-7 id="4796" title="DMS-Email-Newsletter"]

 

MobiWork DMS
null

090.150.8000

Hotline/Zalo tư vấn sản phẩm nhanh và hiệu quả
null

1900.400.008

Tổng đài chăm sóc và hỗ trợ khách hàng
null

Facebook Fanpage

Phản hồi khách hàng thông qua Facebook Fanpage
null

Youtube Channel

Cập nhật trực quan cách sử dụng phần mềm DMS

Công ty Cổ phần Công nghệ MobiWork Việt Nam

Trụ sở chính:
Trụ sở chính: Khu văn phòng Tầng 3, Toà CT1, Khu nhà ở Bộ Công An, Phạm Văn Đồng, phường Đông Ngạc, TP.Hà Nội
Chi nhánh Miền Nam:
Tầng 6, Tòa Parami, Số 140 Bạch Đằng 2, phường Tân Sơn Hòa, Tp. Hồ Chí Minh
Email:
Support@mobiwork.vn
Mã số thuế:
0107042644

MBW

Về MBW DMS là gì? Blog MobiWork MBW Profile Bảng giá

Giải pháp/Dịch vụ

MobiWork DMS MobiWork Next MobiWork BI BI - Quản trị phân phối dựa trên dữ liệu AI - Trưng bày sản phẩm

Lĩnh vực

Vật tư nông nghiệp Thiết bị điện Đồ uống Dược phẩm Hàng tiêu dùng
Chính sách bảo hành Thỏa thuận sử dụng dịch vụ Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân Chính sách Cookie
mbw digital.mbw.vn fastwork.vn fastcons.fastwork.vn smartguard.vn

Copyright © 2015 by MobiWork VN ., JSC

GetLead ERPNext

GetLead ERPNext

Đăng ký tư vấn triển khai ERPNext

Cho dù bạn là doanh nghiệp nhỏ hay doanh nghiệp lớn, chúng tôi đều có thể hỗ trợ bạn

Getlead MobiWork ERPNext

Getlead MobiWork ERPNext

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chúng tôi sẽ liên hệ sớm trong 2h làm việc

Chọn các nhu cầu mà Anh/chị đang quan tâm *
*
Getlead MobiWork

Getlead MobiWork

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chúng tôi sẽ liên hệ sớm trong 2h làm việc

*
Start Over